9082.
snatch
cái nắm lấy, cái vồ lấy
Thêm vào từ điển của tôi
9083.
scare-head(ing)
đầu đề giật gân (trên báo chí)
Thêm vào từ điển của tôi
9084.
dissatisfaction
sự không bằng lòng, sự không hà...
Thêm vào từ điển của tôi
9085.
tightener
(kỹ thuật) cái tăngxơ
Thêm vào từ điển của tôi
9086.
decoloration
sự làm phai màu, sự làm bay màu
Thêm vào từ điển của tôi
9087.
handwriting
chữ viết tay; dạng chữ (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
9088.
misgiven
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi
9089.
prudence
sự thận trọng, sự cẩn thận; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9090.
preachy
thích thuyết giáo, thích thuyết...
Thêm vào từ điển của tôi