9072.
latent period
(y học) thời kỳ ủ bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
9074.
splotch
vết bẩn, dấu (mực...)
Thêm vào từ điển của tôi
9075.
unprivileged
không có đặc quyền
Thêm vào từ điển của tôi
9076.
refundment
sự trả lại (tiền vay mượn, tiền...
Thêm vào từ điển của tôi
9077.
nip
(viết tắt) của Nipponese
Thêm vào từ điển của tôi
9078.
prudence
sự thận trọng, sự cẩn thận; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9079.
panicky
(thông tục) hay hoảng sợ, yếu b...
Thêm vào từ điển của tôi
9080.
ironical
mỉa, mỉa mai, châm biếm
Thêm vào từ điển của tôi