9044.
ash remover
(hoá học) chất khử tro
Thêm vào từ điển của tôi
9046.
pillow-block
(kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối...
Thêm vào từ điển của tôi
9048.
view-finder
(nhiếp ảnh) kính ngắm
Thêm vào từ điển của tôi
9049.
honoraria
tiền thù lao
Thêm vào từ điển của tôi
9050.
careers master
người hướng dẫn chọn nghề
Thêm vào từ điển của tôi