TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9011. selfsame cũng giống hệt như vật, y như v...

Thêm vào từ điển của tôi
9012. dissection sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra...

Thêm vào từ điển của tôi
9013. recapitulative tóm tắt

Thêm vào từ điển của tôi
9014. sun-and-planet gear (kỹ thuật) sự truyền động hành ...

Thêm vào từ điển của tôi
9015. irreplaceableness tính không thể thay thế được (k...

Thêm vào từ điển của tôi
9016. interchangeability tính có thể thay cho nhau

Thêm vào từ điển của tôi
9017. tweaker (từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
9018. immortalize làm thành bất tử, làm cho bất d...

Thêm vào từ điển của tôi
9019. smock áo choàng trẻ con; áo bờ lu

Thêm vào từ điển của tôi
9020. retook (điện ảnh) sự quay lại (một cản...

Thêm vào từ điển của tôi