9011.
killer whale
(động vật học) cá heo ((cũng) k...
Thêm vào từ điển của tôi
9012.
wen
(y học) bướu giáp
Thêm vào từ điển của tôi
9014.
flip-flap
kiểu nhào lộn flicflac
Thêm vào từ điển của tôi
9015.
falsework
(kiến trúc) cốp-pha
Thêm vào từ điển của tôi
9016.
ill-feeling
ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
9018.
preciousness
tính quý, tính quý giá, tính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9019.
accentuation
sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
9020.
tie-clip
cái kẹp ca vát
Thêm vào từ điển của tôi