9011.
selfsame
cũng giống hệt như vật, y như v...
Thêm vào từ điển của tôi
9012.
dissection
sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra...
Thêm vào từ điển của tôi
9017.
tweaker
(từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
9018.
immortalize
làm thành bất tử, làm cho bất d...
Thêm vào từ điển của tôi
9019.
smock
áo choàng trẻ con; áo bờ lu
Thêm vào từ điển của tôi
9020.
retook
(điện ảnh) sự quay lại (một cản...
Thêm vào từ điển của tôi