8991.
agricultural
(thuộc) nông nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
8992.
stay-bar
cột chống (nhà, máy)
Thêm vào từ điển của tôi
8994.
border line
đường ranh giới, giới tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
8995.
choker
người bóp cổ; cái làm nghẹt, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
8996.
air-conditioning
sự điều hoà không khí, sự điều ...
Thêm vào từ điển của tôi
8998.
transoceanic
bên kia đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
8999.
ultramarine
bên kia biển, hải ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
9000.
starting-post
(thể dục,thể thao) cột xuất phá...
Thêm vào từ điển của tôi