9022.
gas-mask
mặt nạ phòng hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
9023.
ill-feeling
ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
9024.
finger-board
(âm nhạc) bàn phím
Thêm vào từ điển của tôi
9025.
series circuit
(điện học) mạch nối tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
9027.
particularize
đặc biệt hoá, đặc thù hoá
Thêm vào từ điển của tôi
9028.
oversoul
linh hồn tối cao (bao trùm cả v...
Thêm vào từ điển của tôi
9029.
persist
kiên gan, bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
9030.
beach-master
(quân sự) sĩ quan chỉ huy cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi