9031.
unprivileged
không có đặc quyền
Thêm vào từ điển của tôi
9033.
charmer
người làm phép mê, người bỏ bùa...
Thêm vào từ điển của tôi
9034.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9035.
panicky
(thông tục) hay hoảng sợ, yếu b...
Thêm vào từ điển của tôi
9036.
major-domo
quản gia
Thêm vào từ điển của tôi
9038.
washer-up
người rửa bát đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
9039.
pole-star
sao Bắc đẩu
Thêm vào từ điển của tôi