9092.
wardrobe trunk
hòm to, rương (để đứng thành tủ...
Thêm vào từ điển của tôi
9093.
dissatisfaction
sự không bằng lòng, sự không hà...
Thêm vào từ điển của tôi
9094.
deep-drawn
thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dà...
Thêm vào từ điển của tôi
9095.
metaphysics
siêu hình học
Thêm vào từ điển của tôi
9096.
fearfulness
tính ghê sợ, tính đáng sợ
Thêm vào từ điển của tôi
9097.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9099.
accentuation
sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
9100.
feeding-bottle
bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi