TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9091. badger-fly ruồi giả làm mồi câu (bằng lông...

Thêm vào từ điển của tôi
9092. dietetics khoa ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
9093. institutionalism hệ thống các cơ quan

Thêm vào từ điển của tôi
9094. sea monster loài thuỷ quái

Thêm vào từ điển của tôi
9095. grade teacher giáo viên phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
9096. numberless vô sô, không đếm được, nhiều vô...

Thêm vào từ điển của tôi
9097. unswallowed không được nuốt (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
9098. standard english tiếng Anh phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
9099. interchangeability tính có thể thay cho nhau

Thêm vào từ điển của tôi
9100. dead-leaf màu lá úa, màu vàng úa

Thêm vào từ điển của tôi