TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9091. cooking range bếp lò

Thêm vào từ điển của tôi
9092. wardrobe trunk hòm to, rương (để đứng thành tủ...

Thêm vào từ điển của tôi
9093. dissatisfaction sự không bằng lòng, sự không hà...

Thêm vào từ điển của tôi
9094. deep-drawn thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dà...

Thêm vào từ điển của tôi
9095. metaphysics siêu hình học

Thêm vào từ điển của tôi
9096. fearfulness tính ghê sợ, tính đáng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
9097. informality tính chất không theo thủ tục qu...

Thêm vào từ điển của tôi
9098. submarine chaser (hàng hải) tàu săn tàu ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
9099. accentuation sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng ...

Thêm vào từ điển của tôi
9100. feeding-bottle bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng)...

Thêm vào từ điển của tôi