TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8901. misconstrue hiểu sai, giải thích sai (ý, lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
8902. lambaste (tiếng địa phương) đánh quật, v...

Thêm vào từ điển của tôi
8903. bullet-proof ngăn được đạn, đạn bắn không th...

Thêm vào từ điển của tôi
8904. distasteful khó chịu, đáng ghét; ghê tởm

Thêm vào từ điển của tôi
8905. fundamentalist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo trà...

Thêm vào từ điển của tôi
8906. helplessness tình trạng không tự lo liệu đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
8907. variety entertainment (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
8908. switch-lever (ngành đường sắt) tay bẻ ghi

Thêm vào từ điển của tôi
8909. zip-fastener khoá kéo (ở áo...)

Thêm vào từ điển của tôi
8910. repeople làm cho lại có dân cư, làm cho ...

Thêm vào từ điển của tôi