8871.
escapee
người trốn thoát
Thêm vào từ điển của tôi
8872.
thenceforward
từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
Thêm vào từ điển của tôi
8873.
burst-up
(thông tục) sự suy sụp
Thêm vào từ điển của tôi
8874.
ill-treatment
sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
8875.
misbecome
không thích hợp, không xứng
Thêm vào từ điển của tôi
8876.
christmasy
có không khí lễ Nô-en
Thêm vào từ điển của tôi
8878.
barrel-organ
(âm nhạc) đàn thùng
Thêm vào từ điển của tôi
8879.
calfskin
da dê (dùng làm bìa sách, đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
8880.
abasement
sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất ...
Thêm vào từ điển của tôi