8871.
pole-star
sao Bắc đẩu
Thêm vào từ điển của tôi
8873.
enslavement
sự nô dịch hoá, tình trạng bị n...
Thêm vào từ điển của tôi
8874.
drawing-pad
tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
8876.
isolationist
(chính trị) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
8877.
reactionary
(chính trị) phản động
Thêm vào từ điển của tôi
8879.
springer
người nhảy
Thêm vào từ điển của tôi