8841.
lambent
lướt nhẹ, liếm nhẹ, nhuốm nhẹ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8842.
candidness
tính thật thà, tính ngay thẳng,...
Thêm vào từ điển của tôi
8843.
hem-stitch
mũi khâu giua
Thêm vào từ điển của tôi
8845.
readdress
thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để...
Thêm vào từ điển của tôi
8846.
unsoundness
tình trạng bị ôi thiu (thức ăn....
Thêm vào từ điển của tôi
8847.
accentual
(thuộc) trọng âm; dựa vào trọng...
Thêm vào từ điển của tôi
8848.
disremember
(tiếng địa phương) không nhớ lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
8849.
decolorization
sự làm phai màu, sự làm bay màu
Thêm vào từ điển của tôi
8850.
snow-storm
bão tuyết
Thêm vào từ điển của tôi