TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8811. twelvemonth một năm

Thêm vào từ điển của tôi
8812. estate-agency hãng thuê và bán nhà cửa đất đa...

Thêm vào từ điển của tôi
8813. incumbent (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một ...

Thêm vào từ điển của tôi
8814. stage whisper (sân khấu) lời vờ nói thầm (cốt...

Thêm vào từ điển của tôi
8815. lap vạt áo, vạt váy

Thêm vào từ điển của tôi
8816. desperateness sự liều lĩnh,

Thêm vào từ điển của tôi
8817. wedding-tour cuộc du lịch tuần trăng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
8818. disembark cho (hành khách) lên bờ, cho lê...

Thêm vào từ điển của tôi
8819. brickwork sự xây bằng gạch

Thêm vào từ điển của tôi
8820. meseems (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...

Thêm vào từ điển của tôi