8812.
ill-treatment
sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
8814.
curtsey
sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (p...
Thêm vào từ điển của tôi
8815.
rarefied
đã loâng đi (không khí)
Thêm vào từ điển của tôi
8816.
moonshiner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
8817.
subsidiary
phụ, trợ, bổ sung
Thêm vào từ điển của tôi
8819.
commandment
điều răn, lời dạy bảo
Thêm vào từ điển của tôi
8820.
whitewashing
sự quét vôi trắng
Thêm vào từ điển của tôi