8812.
estate-agency
hãng thuê và bán nhà cửa đất đa...
Thêm vào từ điển của tôi
8813.
incumbent
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một ...
Thêm vào từ điển của tôi
8814.
stage whisper
(sân khấu) lời vờ nói thầm (cốt...
Thêm vào từ điển của tôi
8815.
lap
vạt áo, vạt váy
Thêm vào từ điển của tôi
8817.
wedding-tour
cuộc du lịch tuần trăng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
8818.
disembark
cho (hành khách) lên bờ, cho lê...
Thêm vào từ điển của tôi
8819.
brickwork
sự xây bằng gạch
Thêm vào từ điển của tôi
8820.
meseems
(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...
Thêm vào từ điển của tôi