8801.
die-sinker
thợ khắc khuôn rập
Thêm vào từ điển của tôi
8803.
overpeopled
quá đông dân, quá đông người
Thêm vào từ điển của tôi
8806.
undisciplined
không vào khuôn phép, vô kỷ luậ...
Thêm vào từ điển của tôi
8808.
reversion
(pháp lý) quyền đòi lại, quyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
8809.
sandpaper
giấy ráp, giấy nhám
Thêm vào từ điển của tôi
8810.
rice-field
bông lúa
Thêm vào từ điển của tôi