8821.
decolorant
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi
8822.
lip-language
ngôn ngữ bằng môi
Thêm vào từ điển của tôi
8823.
dietician
thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi
8824.
liquidate
thanh lý, thanh toán
Thêm vào từ điển của tôi
8825.
problematical
còn phải bàn; không chắc, mơ hồ
Thêm vào từ điển của tôi
8826.
wall street
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phố Uôn (ở Niu...
Thêm vào từ điển của tôi
8827.
repeople
làm cho lại có dân cư, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
8828.
whaler
người đánh cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
8829.
talent-scout
(điện ảnh) người phát hiện ra d...
Thêm vào từ điển của tôi
8830.
stagnate
đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng l...
Thêm vào từ điển của tôi