8891.
talent-scout
(điện ảnh) người phát hiện ra d...
Thêm vào từ điển của tôi
8892.
muchness
to be much of a muchness như nh...
Thêm vào từ điển của tôi
8893.
handwriting
chữ viết tay; dạng chữ (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
8894.
die-sinker
thợ khắc khuôn rập
Thêm vào từ điển của tôi
8895.
dry-cleaner
máy tẩy khô, máy tẩy hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
8898.
paddle-wheel
guồng (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
8899.
syntheses
sự tổng hợp
Thêm vào từ điển của tôi
8900.
latent period
(y học) thời kỳ ủ bệnh
Thêm vào từ điển của tôi