8891.
unwholesome
không hợp vệ sinh, không lành, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8892.
air-conditioning
sự điều hoà không khí, sự điều ...
Thêm vào từ điển của tôi
8895.
poppycock
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
8896.
dead-alive
buồn tẻ, không hoạt động, không...
Thêm vào từ điển của tôi
8897.
short circuit
(điện học) mạch ngắn, mạch chập
Thêm vào từ điển của tôi
8898.
carryall
xắc rộng, túi to
Thêm vào từ điển của tôi
8900.
pine
(thực vật học) cây thông
Thêm vào từ điển của tôi