8921.
liquidation
sự thanh toán (nợ...)
Thêm vào từ điển của tôi
8922.
whoredom
nghề làm đĩ, nghề m i dâm
Thêm vào từ điển của tôi
8924.
awestruck
kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
8926.
offender
người phạm tội, người phạm lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
8927.
cheapen
hạ giá; làm giảm giá; làm sụt g...
Thêm vào từ điển của tôi
8928.
spearhead
mũi giáo, mũi mác
Thêm vào từ điển của tôi
8929.
nuclear power
năng lượng hạt nhân (nguyên tử)
Thêm vào từ điển của tôi
8930.
moonshiner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi