TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8921. chocolate soldier lính cậu, lính không làm nhiệm ...

Thêm vào từ điển của tôi
8922. accentual (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng...

Thêm vào từ điển của tôi
8923. anchovy-paste mắm cá trống

Thêm vào từ điển của tôi
8924. fellow-countryman đồng bào, người cùng xứ

Thêm vào từ điển của tôi
8925. diatheses (y học) tạng

Thêm vào từ điển của tôi
8926. fundamentalist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo trà...

Thêm vào từ điển của tôi
8927. aniseed hạt anit

Thêm vào từ điển của tôi
8928. series circuit (điện học) mạch nối tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
8929. decolorization sự làm phai màu, sự làm bay màu

Thêm vào từ điển của tôi
8930. systemic (sinh vật học) (thuộc) cơ thể n...

Thêm vào từ điển của tôi