8931.
helplessness
tình trạng không tự lo liệu đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
8932.
second-rate
hạng nhì, loại thường (hàng hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
8933.
adviser
người khuyên bảo, người chỉ bảo...
Thêm vào từ điển của tôi
8935.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi
8936.
overmuch
quá, quá nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
8937.
overpeopled
quá đông dân, quá đông người
Thêm vào từ điển của tôi
8938.
offender
người phạm tội, người phạm lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
8939.
spearhead
mũi giáo, mũi mác
Thêm vào từ điển của tôi
8940.
wardrobe trunk
hòm to, rương (để đứng thành tủ...
Thêm vào từ điển của tôi