TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8941. knee-jerk (y học) phản xạ bánh chè

Thêm vào từ điển của tôi
8942. battlement ((thường) số nhiều) tường có lỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
8943. cabaret show trò múa hát mua vui trong các t...

Thêm vào từ điển của tôi
8944. trolley-bus ô tô điện

Thêm vào từ điển của tôi
8945. beach-master (quân sự) sĩ quan chỉ huy cuộc ...

Thêm vào từ điển của tôi
8946. peashooter ống xì thổi hột đậu (đồ chơi tr...

Thêm vào từ điển của tôi
8947. clearing-house ngân hàng

Thêm vào từ điển của tôi
8948. evening meal bữa cơm chiều, bữa cơm tối

Thêm vào từ điển của tôi
8949. advisedly có suy nghĩ chín chắn, thận trọ...

Thêm vào từ điển của tôi
8950. lifebuoy phao cứu đắm

Thêm vào từ điển của tôi