7731.
unscared
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
7734.
ambulance-chaser
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7736.
dull
chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần...
Thêm vào từ điển của tôi
7739.
jackhammer
(kỹ thuật) búa chèn; búa khoan
Thêm vào từ điển của tôi