7741.
popularise
đại chúng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
7743.
cartoonist
người vẽ tranh đả kích, người v...
Thêm vào từ điển của tôi
7744.
spread-eagle
có hình con đại bàng giang cánh
Thêm vào từ điển của tôi
7746.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7747.
respite
sự hoãn (thi hành bản án, trừng...
Thêm vào từ điển của tôi
7749.
throughly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thor...
Thêm vào từ điển của tôi
7750.
adamantine
rắn như kim cương
Thêm vào từ điển của tôi