7741.
dull
chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần...
Thêm vào từ điển của tôi
7742.
forswear
thề bỏ, thề chừa
Thêm vào từ điển của tôi
7743.
godsend
của trời cho, điều may mắn bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
7744.
misdirection
sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sa...
Thêm vào từ điển của tôi
7745.
unscared
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
7746.
nymphomaniac
(y học) chứng cuồng dâm (của đà...
Thêm vào từ điển của tôi
7747.
threefold
gấp ba, ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
7748.
sandstone
đá cát kết, sa thạch
Thêm vào từ điển của tôi
7749.
whale-fin
(thưng nghiệp) (như) whalebone
Thêm vào từ điển của tôi
7750.
maid-in-waiting
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các ho...
Thêm vào từ điển của tôi