7721.
idolization
sự thần tượng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
7722.
wholesaler
người bán buôn
Thêm vào từ điển của tôi
7724.
horse sense
(thông tục) lương tri chất phác
Thêm vào từ điển của tôi
7726.
ambulance-chaser
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7727.
unwillingness
sự không bằng lòng, sự không vu...
Thêm vào từ điển của tôi
7728.
softening
sự làm mềm; sự hoá mềm
Thêm vào từ điển của tôi
7730.
scrapper
(từ lóng) người ẩu đả, người th...
Thêm vào từ điển của tôi