TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7721. overgrown mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...

Thêm vào từ điển của tôi
7722. prop (hàng không) (từ lóng) (viết tắ...

Thêm vào từ điển của tôi
7723. transcribe sao lại, chép lại

Thêm vào từ điển của tôi
7724. leafy rậm lá

Thêm vào từ điển của tôi
7725. black market chợ đen

Thêm vào từ điển của tôi
7726. internationalization sự quốc tế hoá

Thêm vào từ điển của tôi
7727. aforegoing xảy ra trước đây

Thêm vào từ điển của tôi
7728. midsummer madness sự ngông cuồng trong chốc lát

Thêm vào từ điển của tôi
7729. chestnut (thực vật học) cây hạt dẻ

Thêm vào từ điển của tôi
7730. cold cuts món thịt nguội với phó mát (cắt...

Thêm vào từ điển của tôi