7721.
consolidation
sự làm vững chắc, sự làm củng c...
Thêm vào từ điển của tôi
7722.
a priori
theo cách suy diễn, theo cách d...
Thêm vào từ điển của tôi
7723.
coexist
chung sống, cùng tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
7724.
unplanned
không có kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
7725.
distiller
người cất (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
7726.
providence
sự lo xa, sự lo trước, sự dự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7727.
threefold
gấp ba, ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
7728.
ice-fishing
sự câu cá dưới băng (bằng cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
7730.
homosexuality
tính tình dục đồng giới
Thêm vào từ điển của tôi