7721.
dull
chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần...
Thêm vào từ điển của tôi
7722.
scrapper
(từ lóng) người ẩu đả, người th...
Thêm vào từ điển của tôi
7723.
corkscrew
cái mở nút chai (hình xoắn ruột...
Thêm vào từ điển của tôi
7724.
graspable
có thể nắm chắc, có thể nắm chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
7727.
horse sense
(thông tục) lương tri chất phác
Thêm vào từ điển của tôi
7729.
nest-egg
trứng lót ổ (để nhử gà đến đẻ)
Thêm vào từ điển của tôi
7730.
loofah
(thực vật học) cây mướp
Thêm vào từ điển của tôi