7691.
citron
(thực vật học) cây thanh yên
Thêm vào từ điển của tôi
7692.
tongue-tied
mắc tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
7693.
distiller
người cất (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
7697.
unwithdrawn
không rút, không rút khỏi, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
7698.
unattended
không có người đi theo (hầu, gi...
Thêm vào từ điển của tôi
7699.
undischarged
(quân sự) chưa tháo đạn (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
7700.
backbite
nói vụng, nói xấu sau lưng
Thêm vào từ điển của tôi