7681.
johnny-cake
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ngô
Thêm vào từ điển của tôi
7682.
south-bound
chạy về phía nam (xe lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
7683.
misdirection
sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sa...
Thêm vào từ điển của tôi
7684.
untiled
đ dỡ ngói ra
Thêm vào từ điển của tôi
7685.
unhelpful
không giúp đỡ gì được; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
7686.
listening post
(quân sự) địa điểm nghe ngóng (...
Thêm vào từ điển của tôi
7687.
pre-admission
sự cho vào trước, sự nhận vào t...
Thêm vào từ điển của tôi
7688.
estrangement
sự làm cho xa rời, sự làm cho g...
Thêm vào từ điển của tôi
7689.
wildness
tình trạng hoang d
Thêm vào từ điển của tôi
7690.
pink tea
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi