7682.
sparring partner
người tập luyện với võ sĩ quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
7683.
indebtedness
sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ
Thêm vào từ điển của tôi
7684.
ice-fishing
sự câu cá dưới băng (bằng cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
7686.
gaffer
ông già; ông lão quê kệch
Thêm vào từ điển của tôi
7687.
pledgee
người nhận đồ cầm cố, người nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
7688.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7689.
englishwoman
người Anh (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
7690.
cowardice
tính nhát gan, tính nhút nhát; ...
Thêm vào từ điển của tôi