TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7701. stomacher (sử học) cái yếm

Thêm vào từ điển của tôi
7702. short-term ngắn kỳ (tiền cho vay...)

Thêm vào từ điển của tôi
7703. consolidation sự làm vững chắc, sự làm củng c...

Thêm vào từ điển của tôi
7704. race-meeting ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
7705. rose-apple quả gioi

Thêm vào từ điển của tôi
7706. downing street phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi t...

Thêm vào từ điển của tôi
7707. renovation sự làm mới lại, sự đổi mới; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
7708. lengthen làm dài ra

Thêm vào từ điển của tôi
7709. rejoinder lời đáp lại, lời đối đáp, lời c...

Thêm vào từ điển của tôi
7710. indifference sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...

Thêm vào từ điển của tôi