6721.
sunday-school
trường (dạy ngày) chủ nhật (trư...
Thêm vào từ điển của tôi
6723.
soft-hearted
dễ thương cảm, đa cảm; từ tâm
Thêm vào từ điển của tôi
6724.
calmly
yên lặng, êm ả, êm đềm
Thêm vào từ điển của tôi
6725.
oriental
ở phương đông
Thêm vào từ điển của tôi
6728.
shifty
quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu m...
Thêm vào từ điển của tôi
6730.
single-phase
(điện học) một pha
Thêm vào từ điển của tôi