TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6731. whisperer người hay nói thầm, người hay t...

Thêm vào từ điển của tôi
6732. temperamental (thuộc) khí chất, (thuộc) tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
6733. superfamily (sinh vật học) liên họ

Thêm vào từ điển của tôi
6734. orange-peel vỏ cam

Thêm vào từ điển của tôi
6735. snake-charmer người bắt rắn

Thêm vào từ điển của tôi
6736. machine-gun súng máy, súng liên thanh

Thêm vào từ điển của tôi
6737. saucer đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng ...

Thêm vào từ điển của tôi
6738. perdue (quân sự) nấp kín đáo

Thêm vào từ điển của tôi
6739. mannerism thói cầu kỳ, thói kiểu cách

Thêm vào từ điển của tôi
6740. leadership sự lânh đạo

Thêm vào từ điển của tôi