6711.
rickshaw
xe kéo, xe tay
Thêm vào từ điển của tôi
6712.
giddy
chóng mặt, choáng váng, lảo đảo
Thêm vào từ điển của tôi
6713.
invalidate
làm mất hiệu lực
Thêm vào từ điển của tôi
6714.
success
sự thành công, sự thắng lợi
Thêm vào từ điển của tôi
6716.
perdue
(quân sự) nấp kín đáo
Thêm vào từ điển của tôi
6717.
pillow-fight
cuộc ném nhau bằng gối
Thêm vào từ điển của tôi
6719.
skin-game
(từ lóng) sự lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
6720.
containment
(chính trị) chính sách ngăn chậ...
Thêm vào từ điển của tôi