5991.
whole number
(toán học) số nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
5992.
sixty
sáu mươi
Thêm vào từ điển của tôi
5994.
seventy-five
súng đại bác 75 milimet
Thêm vào từ điển của tôi
5995.
psychopath
(y học) người bị loạn thần kinh...
Thêm vào từ điển của tôi
5996.
burnt
bị cháy, bị đốt, khê
Thêm vào từ điển của tôi
5997.
bamboozle
(từ lóng) bịp, lừa bịp
Thêm vào từ điển của tôi
5998.
straitjacket
(từ lóng) trói tay trói chân
Thêm vào từ điển của tôi
5999.
youngster
người thanh niên; đứa bé con; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
6000.
envisage
nhìn thẳng vào mặt (ai)
Thêm vào từ điển của tôi