TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5981. vapour hơi, hơi nước

Thêm vào từ điển của tôi
5982. bender (từ lóng) bữa chén linh đình, b...

Thêm vào từ điển của tôi
5983. chariot (sử học) xe ngựa (dùng để đánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
5984. shuttle service ngành xe lửa phục vụ đường ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
5985. delivery note (thương nghiệp) phiếu giao hàng

Thêm vào từ điển của tôi
5986. haram (như) harem

Thêm vào từ điển của tôi
5987. school-board ban phụ trách các trường (ở địa...

Thêm vào từ điển của tôi
5988. acupuncture (y học) thuật châm cứu

Thêm vào từ điển của tôi
5989. property-master người phụ trách đồ dùng sân khấ...

Thêm vào từ điển của tôi
5990. wine-cellar hầm rượu

Thêm vào từ điển của tôi