5981.
dermatology
(y học) khoa da, bệnh ngoài da
Thêm vào từ điển của tôi
5982.
parting
sự chia ly, sự chia tay, sự từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
5983.
time-limit
hạn thời gian nhất định (phải x...
Thêm vào từ điển của tôi
5984.
dissolution
sự rã ra, sự tan rã, sự phân hu...
Thêm vào từ điển của tôi
5985.
delivery note
(thương nghiệp) phiếu giao hàng
Thêm vào từ điển của tôi
5986.
adventuresome
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) adve...
Thêm vào từ điển của tôi
5987.
poetry
thơ; nghệ thuật thơ
Thêm vào từ điển của tôi
5988.
cruiser
(hàng hải) tàu tuần tiễu, tàu t...
Thêm vào từ điển của tôi
5989.
ma'am
lệnh bà, phu nhân (để xưng hô)
Thêm vào từ điển của tôi
5990.
cancellation
sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự...
Thêm vào từ điển của tôi