TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

58081. god's acre nghĩa địa

Thêm vào từ điển của tôi
58082. bo's'n (hàng hải) viên quản lý neo buồ...

Thêm vào từ điển của tôi
58083. jacob's ladder (kinh thánh) cái thang của Gia-...

Thêm vào từ điển của tôi
58084. seller's market thị trường bán được giá cao

Thêm vào từ điển của tôi
58085. queen's weather thời tiết đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
58086. bear's foot cây trị điên

Thêm vào từ điển của tôi
58087. doub'e entendre câu hai nghĩa; lời hai ý

Thêm vào từ điển của tôi
58088. pigeon's milk sữa bồ câu (chất nhuyễn trắng n...

Thêm vào từ điển của tôi
58089. porter's knot cái đệm vai (của công nhân khuâ...

Thêm vào từ điển của tôi
58090. door's man người gác cửa, người gác cổng

Thêm vào từ điển của tôi