58052.
serpent's-tongue
(thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...
Thêm vào từ điển của tôi
58053.
wheresoe'er
(th ca) (như) wherever
Thêm vào từ điển của tôi
58054.
whosoe'er
(th ca) (như) whoever
Thêm vào từ điển của tôi
58055.
nor'east
(như) north-east
Thêm vào từ điển của tôi
58056.
fool's-cap
mũ anh hề
Thêm vào từ điển của tôi
58058.
all fools' day
ngày mồng 1 tháng 4 (ngày cho ă...
Thêm vào từ điển của tôi
58059.
rope's-end
(hàng hải) sải dây ngắn (để đán...
Thêm vào từ điển của tôi
58060.
stuns'l
(hàng hải) buồm phụ
Thêm vào từ điển của tôi