58021.
gibbosity
chỗ lồi, chỗ u, cái bướu
Thêm vào từ điển của tôi
58022.
snippiness
tình trạng gồm toàn mẩu vụn; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
58023.
thingumajig
(thông tục) cái, thứ, vật (dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
58024.
radiophone
điện thoại rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
58025.
revilalize
lại tiếp sức sống cho, lại tiếp...
Thêm vào từ điển của tôi
58026.
knotwork
(kiến trúc) hình trang trí dây ...
Thêm vào từ điển của tôi
58027.
concolorous
(sinh vật học) đồng màu
Thêm vào từ điển của tôi
58028.
d'ye
...
Thêm vào từ điển của tôi
58029.
grass-work
(ngành mỏ) việc làm trên mặt đấ...
Thêm vào từ điển của tôi