58021.
frog's-march
cách khiêng ếch (khiêng người t...
Thêm vào từ điển của tôi
58022.
e'en
(thơ ca) (như) even
Thêm vào từ điển của tôi
58024.
duck's egg
(thể dục,thể thao) vân trắng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
58025.
lady'maid
cô hầu phòng
Thêm vào từ điển của tôi
58026.
diploma'd
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
58027.
lamb's-wood
len cừu non
Thêm vào từ điển của tôi
58029.
crow's-nest
(hàng hải) chòi trên cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
58030.
e'er
(thơ ca) (như) ever
Thêm vào từ điển của tôi