TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57991. yellowy hơi vàng, vàng vàng

Thêm vào từ điển của tôi
57992. ring craft (thể dục,thể thao) quyền thuật

Thêm vào từ điển của tôi
57993. india ink mực nho

Thêm vào từ điển của tôi
57994. cuish (sử học) giáp che đùi

Thêm vào từ điển của tôi
57995. foreshow nói trước, báo trước, báo hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
57996. evolute (toán học) (thuộc) đường pháp b...

Thêm vào từ điển của tôi
57997. bear's cub gấu con

Thêm vào từ điển của tôi
57998. nor'easter ...

Thêm vào từ điển của tôi
57999. nor'wester (như) north-wester

Thêm vào từ điển của tôi
58000. where'er (th ca) (như) wherever

Thêm vào từ điển của tôi