TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57971. jeroboam chai lớn (đựng rượu vang, to bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
57972. utterness tính chất hoàn toàn

Thêm vào từ điển của tôi
57973. glossal (giải phẫu) (thuộc) lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
57974. aristotelian (thuộc) A-ri-xtôt (một nhà triế...

Thêm vào từ điển của tôi
57975. beef tea nước thịt bò hầm

Thêm vào từ điển của tôi
57976. press-gang (sử học) bọn đi bắt lính

Thêm vào từ điển của tôi
57977. iron law quy luật không thay đổi được, n...

Thêm vào từ điển của tôi
57978. monologist (sân khấu) người đóng kịch một ...

Thêm vào từ điển của tôi
57979. report centre (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đị...

Thêm vào từ điển của tôi
57980. ansate có quai

Thêm vào từ điển của tôi