TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57941. informing gun súng báo hiệu (của tàu chiến kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57942. underrate đánh giá thấp, xem thường, coi ...

Thêm vào từ điển của tôi
57943. unsolvable không gii quyết được

Thêm vào từ điển của tôi
57944. leader-writer người viết xã luận

Thêm vào từ điển của tôi
57945. stub nail đinh ngắn to

Thêm vào từ điển của tôi
57946. steam gun súng hơi

Thêm vào từ điển của tôi
57947. colouration sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...

Thêm vào từ điển của tôi
57948. pure-minded có lòng trong sạch, có tâm hồn ...

Thêm vào từ điển của tôi
57949. impressionary (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
57950. etherization (y học) sự gây mê ête

Thêm vào từ điển của tôi