TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57941. black tea chè đen

Thêm vào từ điển của tôi
57942. fingerless không có ngón

Thêm vào từ điển của tôi
57943. cosmographic (thuộc) khoa vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
57944. peneplain (địa lý,địa chất) bán bình nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
57945. assumptive được mệnh danh là đúng, được ch...

Thêm vào từ điển của tôi
57946. decennial lâu mười năm, kéo dài mười năm

Thêm vào từ điển của tôi
57947. hire system hình thức thuê mua (sau khi đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
57948. amoebic (thuộc) amip; như amip

Thêm vào từ điển của tôi
57949. cuspidat có mũi nhọn, nhọn đầu

Thêm vào từ điển của tôi
57950. katytid (động vật học) châu chấu voi

Thêm vào từ điển của tôi