TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57911. benzedrine (y học) Benzêđrin

Thêm vào từ điển của tôi
57912. whoe'er (th ca) (như) whoever

Thêm vào từ điển của tôi
57913. brachylogy tính khúc chiết, tính cô đông l...

Thêm vào từ điển của tôi
57914. biographic (thuộc) tiểu sử

Thêm vào từ điển của tôi
57915. coal-whipper người xúc than; máy xúc than (t...

Thêm vào từ điển của tôi
57916. portfire dây cháy (mìn...)

Thêm vào từ điển của tôi
57917. prompt-book (sân khấu) kịch bản dùng cho ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57918. anagoge phép giải thích kinh thánh theo...

Thêm vào từ điển của tôi
57919. opposability tính có thể chống đối, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
57920. communise cộng sản hoá

Thêm vào từ điển của tôi