57911.
bomb-load
trọng tải bom (trên máy bay ném...
Thêm vào từ điển của tôi
57912.
geneva
rượu cối, rượu đỗ tùng
Thêm vào từ điển của tôi
57913.
querulousness
tính hay than phiền
Thêm vào từ điển của tôi
57914.
antibilious
dùng để tránh buồn bực, dùng để...
Thêm vào từ điển của tôi
57915.
raffish
hư hỏng, phóng đãng, trác táng
Thêm vào từ điển của tôi
57916.
subcharter
thuê lại (tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
57917.
snow-gauge
thước đo tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
57918.
dogberry
quả sơn thù du
Thêm vào từ điển của tôi
57919.
night-suit
quần áo ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
57920.
unguiferous
(động vật học) có móng
Thêm vào từ điển của tôi