57881.
sloid
phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
57882.
tally trade
cách bán chịu trả dần
Thêm vào từ điển của tôi
57883.
ship-fever
(y học) bệnh sốt phát ban
Thêm vào từ điển của tôi
57884.
impeditive
có xu hướng làm trở ngại, có xu...
Thêm vào từ điển của tôi
57886.
embitter
làm đắng
Thêm vào từ điển của tôi
57887.
unwrap
mở gói, mở bọc; tri ra (cái gì ...
Thêm vào từ điển của tôi
57888.
eating club
phòng ăn công cộng
Thêm vào từ điển của tôi
57889.
pea green
màu lục hạt đậu
Thêm vào từ điển của tôi
57890.
stallage
khu vực dựng quán
Thêm vào từ điển của tôi