57892.
intendancy
chức vị quản đốc
Thêm vào từ điển của tôi
57893.
sweet oil
dầu ôliu
Thêm vào từ điển của tôi
57894.
aquation
(hoá học) sự hyđrat hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57895.
dun-bird
(động vật học) vịt đầu nâu
Thêm vào từ điển của tôi
57896.
kedge
(hàng hải) neo kéo thuyền (neo ...
Thêm vào từ điển của tôi
57897.
obtect
(động vật học) có bao kitin bọc...
Thêm vào từ điển của tôi
57899.
selachian
(thuộc) loại cá nhám; giống cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
57900.
joky
vui đùa, bông đùa, thích đùa
Thêm vào từ điển của tôi