57931.
succour
sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự việ...
Thêm vào từ điển của tôi
57932.
uncart
dỡ (vật gì) trên xe bò xuống
Thêm vào từ điển của tôi
57933.
surrealism
(nghệ thuật) chủ nghĩa siêu hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
57934.
water-nymph
nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp...
Thêm vào từ điển của tôi
57935.
deputation
sự uỷ nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
57936.
mandolin
(âm nhạc) đàn măng-ddô-lin
Thêm vào từ điển của tôi
57937.
three-master
(hàng hải) thuyền ba buồm
Thêm vào từ điển của tôi
57938.
hummor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) humour
Thêm vào từ điển của tôi
57939.
outlabour
làm việc cần cù hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
57940.
stone-saw
cái cưa đá
Thêm vào từ điển của tôi