57931.
exiguous
chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
Thêm vào từ điển của tôi
57932.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57933.
pre-condemn
kết án trước, kết tội trước
Thêm vào từ điển của tôi
57934.
heptahedron
(toán học) khối bảy mặt
Thêm vào từ điển của tôi
57935.
unuttered
không thốt ra, không phát ra
Thêm vào từ điển của tôi
57936.
horsiness
tính thích ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
57937.
grumpiness
tính hay gắt gỏng; tính cục cằn
Thêm vào từ điển của tôi
57938.
awl-shaped
(thực vật học) hình giùi
Thêm vào từ điển của tôi
57939.
francs tireurs
bộ binh không chính quy
Thêm vào từ điển của tôi
57940.
two-legged
có hai chân
Thêm vào từ điển của tôi