57951.
dehypnotize
giải thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
57952.
inestimability
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57953.
aphaeresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi
57954.
inurn
cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi
57955.
fuguist
(âm nhạc) người soạn fuga
Thêm vào từ điển của tôi
57956.
air-stop
ga máy bay trực thăng (chở hành...
Thêm vào từ điển của tôi
57957.
anemoscope
máy nghiệm gió
Thêm vào từ điển của tôi
57958.
levitical
(thuộc) người Lê-vi
Thêm vào từ điển của tôi
57959.
springlike
như mùa xuân
Thêm vào từ điển của tôi
57960.
excisable
có thể đánh thuế được
Thêm vào từ điển của tôi