57951.
woodprint
tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
57952.
bibliolater
người tôn sùng sách
Thêm vào từ điển của tôi
57953.
hero-worship
sự sùng bái anh hùng, sự tôn sù...
Thêm vào từ điển của tôi
57954.
sloid
phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
57956.
gymnasia
(thể dục,thể thao) phòng tập th...
Thêm vào từ điển của tôi
57957.
pea green
màu lục hạt đậu
Thêm vào từ điển của tôi
57958.
yellowy
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57959.
soldanella
(thực vật học) cây anh thảo
Thêm vào từ điển của tôi
57960.
sweet oil
dầu ôliu
Thêm vào từ điển của tôi