57982.
amianthus
(khoáng chất) Amiăng
Thêm vào từ điển của tôi
57983.
proscrible
để (ai) ra ngoài vòng pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
57984.
sialogogic
(y học) lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
57985.
nurseryman
người trông nom vườn ương
Thêm vào từ điển của tôi
57986.
subtopian
xây dựng bừa bãi (khu vực ở nôn...
Thêm vào từ điển của tôi
57987.
percipient
nhận thức được, cảm giác được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
57988.
pestiferous
truyền bệnh (dịch, bệnh lây)
Thêm vào từ điển của tôi
57989.
bomb-proof
chống bom
Thêm vào từ điển của tôi
57990.
mortgagor
người phải cầm cố, người phải t...
Thêm vào từ điển của tôi