TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57981. woodprint tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
57982. leucocythaemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
57983. paeaselene (thiên văn học) trăng già, trăn...

Thêm vào từ điển của tôi
57984. sericious (sinh vật học) như tơ; có mặt m...

Thêm vào từ điển của tôi
57985. oolong chè ô long

Thêm vào từ điển của tôi
57986. histrion (sân khấu), ((thường) xấu) đào,...

Thêm vào từ điển của tôi
57987. last mile dặm đường cuối cùng (của người ...

Thêm vào từ điển của tôi
57988. sky truck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
57989. testifier người làm chứng, người chứng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
57990. teknonymy tục gọi bố mẹ bằng tên con

Thêm vào từ điển của tôi