TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

58001. podagric (y học) (thuộc) bệnh gút chân; ...

Thêm vào từ điển của tôi
58002. luxate làm trật khớp, làm sai khớp

Thêm vào từ điển của tôi
58003. ship's papers chứng từ (về sở hữu và quốc tịc...

Thêm vào từ điển của tôi
58004. impedient làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

Thêm vào từ điển của tôi
58005. overrent lấy tiền thuê (nhà...) quá cao

Thêm vào từ điển của tôi
58006. hydrocephalic (y học) mắc bệnh tràn dịch não

Thêm vào từ điển của tôi
58007. unitarian (tôn giáo) (Unitarian) người th...

Thêm vào từ điển của tôi
58008. woolsack đệm ngồi nhồi len (của chủ tịch...

Thêm vào từ điển của tôi
58009. bicephalous có hai đầu

Thêm vào từ điển của tôi
58010. entitavive (thuộc) thực thể

Thêm vào từ điển của tôi