58011.
coup d'oeil
cái liếc mắt
Thêm vào từ điển của tôi
58012.
dog's-meat
thịt cho chó ăn (thường là thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
58013.
cat's-paw
gió hiu hiu (làm cho mặt nước g...
Thêm vào từ điển của tôi
58014.
diploma'd
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
58016.
ship's articles
điều khoản hợp đồng làm việc tr...
Thêm vào từ điển của tôi
58017.
duck's egg
(thể dục,thể thao) vân trắng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
58019.
sheep's-head
người khờ dại, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
58020.
lady'maid
cô hầu phòng
Thêm vào từ điển của tôi