TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

58011. primness tính lên mặt đạo đức, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
58012. virescence (thực vật học) hiện tượng trở x...

Thêm vào từ điển của tôi
58013. timidity tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...

Thêm vào từ điển của tôi
58014. lipin (hoá học) Lipit

Thêm vào từ điển của tôi
58015. short wind hơi ngắn ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
58016. truckman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...

Thêm vào từ điển của tôi
58017. mother wit trí tuệ bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
58018. baldaquin màn treo, trướng (trên bàn thờ)

Thêm vào từ điển của tôi
58019. calcine nung thành vôi

Thêm vào từ điển của tôi
58020. tu-whit hú hú (tiếng cú kêu)

Thêm vào từ điển của tôi