TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57961. scads (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
57962. sports-car xe đua

Thêm vào từ điển của tôi
57963. aeronaut nhà hàng không; người lái khí c...

Thêm vào từ điển của tôi
57964. velveteen nhung vải

Thêm vào từ điển của tôi
57965. tuberiferous có củ (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
57966. self-sterility (thực vật học) tính không tự th...

Thêm vào từ điển của tôi
57967. formic (hoá học) Fomic

Thêm vào từ điển của tôi
57968. yarovization (nông nghiệp) sự xuân hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57969. steam-engine máy hơi nước

Thêm vào từ điển của tôi
57970. scape (thực vật học) cán hoa (ở những...

Thêm vào từ điển của tôi