57961.
obtect
(động vật học) có bao kitin bọc...
Thêm vào từ điển của tôi
57963.
sweet-root
cam thảo
Thêm vào từ điển của tôi
57964.
seladang
(động vật học) bò rừng Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
57965.
camembert
phó mát camembe
Thêm vào từ điển của tôi
57966.
last mile
dặm đường cuối cùng (của người ...
Thêm vào từ điển của tôi
57967.
catchpenny
hàng mã loè loẹt (cốt chỉ bán l...
Thêm vào từ điển của tôi
57968.
straticulate
(địa lý,địa chất) xếp thành tần...
Thêm vào từ điển của tôi
57969.
felo de se
sự tự tử
Thêm vào từ điển của tôi
57970.
toxicological
(thuộc) khoa chất độc
Thêm vào từ điển của tôi