57801.
top-coat
áo bành tô, áo choàng
Thêm vào từ điển của tôi
57802.
chancre
(y học) săng
Thêm vào từ điển của tôi
57803.
tabetic
(thuộc) bệnh tabet; do bệnh tab...
Thêm vào từ điển của tôi
57804.
islamite
người theo đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
57805.
overdid
làm quá trớn, làm quá
Thêm vào từ điển của tôi
57806.
benzedrine
(y học) Benzêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
57808.
archimandrite
trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
57809.
countrified
có tính chất nông thôn, có vẻ n...
Thêm vào từ điển của tôi
57810.
nor'wester
(như) north-wester
Thêm vào từ điển của tôi