57801.
sap-wood
(thực vật học) gỗ dác
Thêm vào từ điển của tôi
57802.
wheel-rope
(hàng hi) dây bánh lái
Thêm vào từ điển của tôi
57803.
monority
vị thành niên
Thêm vào từ điển của tôi
57805.
micaceous
(thuộc) mi ca; như mi ca
Thêm vào từ điển của tôi
57808.
outspan
tháo yên cương cho (ngựa), tháo...
Thêm vào từ điển của tôi
57810.
accelerative
làm nhanh thên, làm mau thêm
Thêm vào từ điển của tôi