57832.
polygottic
nhiều thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
57833.
defacation
sự tham ô, sự thụt két, sự biển...
Thêm vào từ điển của tôi
57834.
missel
(động vật học) chim hét tầm gửi...
Thêm vào từ điển của tôi
57836.
lenity
tính khoan dung; sự khoan dung
Thêm vào từ điển của tôi
57837.
unshot
lấy đạn ra
Thêm vào từ điển của tôi
57838.
hyppogriph
quái vật đầu chim mình ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
57839.
adynamic
(y học) mệt lử, kiệt sức
Thêm vào từ điển của tôi
57840.
fogginess
tính chất lờ mờ, tính chất khôn...
Thêm vào từ điển của tôi