57831.
baldaquin
màn treo, trướng (trên bàn thờ)
Thêm vào từ điển của tôi
57832.
pericardia
(giải phẫu) màng ngoài tim
Thêm vào từ điển của tôi
57833.
polymorphous
(sinh vật học) nhiều hình, nhiề...
Thêm vào từ điển của tôi
57834.
incaution
sự thiếu thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
57835.
epiphyte
(sinh vật học) thực vật biểu si...
Thêm vào từ điển của tôi
57836.
scurvied
(y học) bị bệnh scobat
Thêm vào từ điển của tôi
57837.
collusive
cấu kết, thông đồng
Thêm vào từ điển của tôi
57839.
scurviness
tính đê tiện, tính hèn hạ, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
57840.
apple-grub
sâu táo
Thêm vào từ điển của tôi