57631.
eristic
(thuộc) tranh luận
Thêm vào từ điển của tôi
57632.
sun-side up
tráng lập là (trứng)
Thêm vào từ điển của tôi
57633.
travail
(y học) sự đau đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
57634.
habitude
thói quen, tập quán
Thêm vào từ điển của tôi
57635.
oversweet
ngọt quá, ngọt lự
Thêm vào từ điển của tôi
57636.
chair-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...
Thêm vào từ điển của tôi
57637.
pithless
không có ruột (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
57638.
apocarpous
(thực vật học) có lá noãn rời
Thêm vào từ điển của tôi
57639.
energise
làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
57640.
miscreancy
tính vô lại, tính ti tiện, tính...
Thêm vào từ điển của tôi