57611.
standpat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cươn...
Thêm vào từ điển của tôi
57612.
mollusc
(động vật học) động vật thân mề...
Thêm vào từ điển của tôi
57613.
glaciation
sự đóng băng
Thêm vào từ điển của tôi
57614.
nursemaid
cô giữ trẻ, chị bảo mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
57615.
excrutiating
làm đau đớn, hành hạ
Thêm vào từ điển của tôi
57616.
machinator
kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày ...
Thêm vào từ điển của tôi
57618.
catling
mèo con
Thêm vào từ điển của tôi
57619.
inextirpable
không nhỗ rễ được, không đào tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57620.
plethoric
(y học) quá thừa (máu)
Thêm vào từ điển của tôi