57592.
club-law
lý của kể mạnh, luật dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi
57593.
cognate
cùng họ hàng; (Ê-cốt) có họ về ...
Thêm vào từ điển của tôi
57594.
duodenary
đếm theo mười hai, từng bộ mười...
Thêm vào từ điển của tôi
57595.
lough
(Ai-len) hồ, vịnh
Thêm vào từ điển của tôi
57596.
painted lady
(động vật học) bướm vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
57597.
verdigris
xanh đồng, gỉ đồng
Thêm vào từ điển của tôi
57598.
cheroot
xì gà xén tày hai đầu
Thêm vào từ điển của tôi
57599.
angle-wise
có góc, có góc cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
57600.
dupability
tính có thể bịp được, tính dễ b...
Thêm vào từ điển của tôi