57581.
untuned
không hoà hợp, không phù hợp, k...
Thêm vào từ điển của tôi
57582.
asphyxiate
làm ngạt
Thêm vào từ điển của tôi
57583.
gravimeter
(vật lý) cái đo trọng lực
Thêm vào từ điển của tôi
57584.
hepatise
gan hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57585.
quinquagenary
(thuộc) kỷ niệm năm mươi năm
Thêm vào từ điển của tôi
57586.
spoon-net
cái vợt hứng cá
Thêm vào từ điển của tôi
57587.
toreo
người đấu bò (ở Tây ban nha)
Thêm vào từ điển của tôi
57588.
barrel-shop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
57589.
indraft
sự hút gió vào, sự hút không kh...
Thêm vào từ điển của tôi
57590.
watermark
ngấn nước (trong giếng, ở bãi b...
Thêm vào từ điển của tôi